TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

螺纹

luówén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 螺紋

Âm Hán Việt LOA VĂN

螺纹 nghĩa là hoa văn xoắn, vân tay.

Nghĩa của 螺纹

luówén

LOA VĂNDanh từphồn thể 螺紋
  1. Hoa văn xoắn
  2. Vân tay
  3. Ren vít

Câu hỏi thường gặp

螺纹 nghĩa là gì?

螺纹 (luówén) nghĩa là hoa văn xoắn, vân tay.

螺纹 đọc thế nào?

螺纹 đọc là luówén (pinyin).

Âm Hán Việt của 螺纹 là gì?

Âm Hán Việt của 螺纹 là "loa văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.