TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

螺线

luóxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 螺線

Âm Hán Việt LOA TUYẾN

螺线 nghĩa là đường xoắn ốc.

Nghĩa của 螺线

luóxiàn

LOA TUYẾNDanh từphồn thể 螺線
  1. Đường xoắn ốc

Từ ghép có 螺线

Câu hỏi thường gặp

螺线 nghĩa là gì?

螺线 (luóxiàn) nghĩa là đường xoắn ốc.

螺线 đọc thế nào?

螺线 đọc là luóxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 螺线 là gì?

Âm Hán Việt của 螺线 là "loa tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.