TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蟠

pán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀN
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: bàn, phiền, phồn

蟠 nghĩa là cuộn.

Nghĩa của 蟠

pán

BÀN
  1. Cuộn

Từ ghép có 蟠

Thành ngữ có 蟠

  • 虎踞龙蟠 — Hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở

Câu hỏi thường gặp

蟠 nghĩa là gì?

蟠 (pán) nghĩa là cuộn.

蟠 đọc thế nào?

蟠 đọc là pán (pinyin).

Âm Hán Việt của 蟠 là gì?

Âm Hán Việt của 蟠 là "bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.