TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蟠踞

pánjù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀN CỨ

蟠踞 nghĩa là Biến thể của 盘踞 (pánjù).

Nghĩa của 蟠踞

pánjù

BÀN CỨ
  1. Biến thể của 盘踞 (pánjù)

Câu hỏi thường gặp

蟠踞 nghĩa là gì?

蟠踞 (pánjù) nghĩa là Biến thể của 盘踞 (pánjù).

蟠踞 đọc thế nào?

蟠踞 đọc là pánjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 蟠踞 là gì?

Âm Hán Việt của 蟠踞 là "bàn cứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.