蟭蟟
giọng máy của trình duyệt
蟭蟟 nghĩa là ve sầu.
Nghĩa của 蟭蟟
jiāoliáo
- Ve sầu (cách gọi cũ)
Câu hỏi thường gặp
蟭蟟 nghĩa là gì?
蟭蟟 (jiāoliáo) nghĩa là ve sầu.
蟭蟟 đọc thế nào?
蟭蟟 đọc là jiāoliáo (pinyin).
蟭蟟 nghĩa là ve sầu.
蟭蟟 (jiāoliáo) nghĩa là ve sầu.
蟭蟟 đọc là jiāoliáo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.