TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蠲吉

juānjí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYÊN CÁT

蠲吉 nghĩa là Biến thể của 涓吉 (juānjí).

Nghĩa của 蠲吉

juānjí

QUYÊN CÁT
  1. Biến thể của 涓吉 (juānjí)

Câu hỏi thường gặp

蠲吉 nghĩa là gì?

蠲吉 (juānjí) nghĩa là Biến thể của 涓吉 (juānjí).

蠲吉 đọc thế nào?

蠲吉 đọc là juānjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 蠲吉 là gì?

Âm Hán Việt của 蠲吉 là "quyên cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.