血刃
giọng máy của trình duyệt
血刃 nghĩa là đổ máu.
Nghĩa của 血刃
xuèrèn
- Đổ máu
Thành ngữ có 血刃
- 兵不血刃 — Không máu trên gươm đao của binh lính (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến thắng dễ dàng
Câu hỏi thường gặp
血刃 nghĩa là gì?
血刃 (xuèrèn) nghĩa là đổ máu.
血刃 đọc thế nào?
血刃 đọc là xuèrèn (pinyin).