血压
Phồn thể: 血壓
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyết áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
血压 nghĩa là huyết áp.
Nghĩa của 血压
xuèyā
HUYẾT ÁPDanh từphồn thể 血壓- Huyết áp
Từ ghép có 血压
Câu ví dụ với 血压
- 我需要检查一下你的血压。 Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13583611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
血压 nghĩa là gì?
血压 (xuèyā) nghĩa là huyết áp.
血压 đọc thế nào?
血压 đọc là xuèyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 血压 là gì?
Âm Hán Việt của 血压 là "huyết áp".