TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

血压

xuèyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 血壓

Âm Hán Việt HUYẾT ÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyết áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

血压 nghĩa là huyết áp.

Nghĩa của 血压

xuèyā

HUYẾT ÁPDanh từphồn thể 血壓
  1. Huyết áp

Từ ghép có 血压

Câu ví dụ với 血压

  • 我需要检查一下你的血压。 Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13583611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

血压 nghĩa là gì?

血压 (xuèyā) nghĩa là huyết áp.

血压 đọc thế nào?

血压 đọc là xuèyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 血压 là gì?

Âm Hán Việt của 血压 là "huyết áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.