TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

血本

xuèběn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT BẢN
Lượng từ đi kèm: 笔 (bǐ)

血本 nghĩa là Vốn liếng khó nhọc kiếm được.

Nghĩa của 血本

xuèběn

HUYẾT BẢNDanh từ
  1. Vốn liếng khó nhọc kiếm được

Thành ngữ có 血本

  • 血本无归 — Mất hết tất cả những gì đã đầu tư; mất trắng

Câu hỏi thường gặp

血本 nghĩa là gì?

血本 (xuèběn) nghĩa là Vốn liếng khó nhọc kiếm được.

血本 đọc thế nào?

血本 đọc là xuèběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 血本 là gì?

Âm Hán Việt của 血本 là "huyết bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.