thành ngữ Mất hết tất cả những gì đã đầu tư; mất trắng
Câu hỏi thường gặp
血本无归 nghĩa là gì?
血本无归 (xuèběnwúguī) nghĩa là mất trắng.
血本无归 đọc thế nào?
血本无归 đọc là xuèběnwúguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 血本无归 là gì?
Âm Hán Việt của 血本无归 là "huyết bản vô quy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.