TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

血糖

xuètáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT ĐƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyết đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

血糖 nghĩa là đường huyết.

Nghĩa của 血糖

xuètáng

HUYẾT ĐƯỜNGDanh từ
  1. Đường huyết

Từ ghép có 血糖

Câu hỏi thường gặp

血糖 nghĩa là gì?

血糖 (xuètáng) nghĩa là đường huyết.

血糖 đọc thế nào?

血糖 đọc là xuètáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 血糖 là gì?

Âm Hán Việt của 血糖 là "huyết đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.