血脂
giọng máy của trình duyệt
血脂 nghĩa là mỡ máu.
Nghĩa của 血脂
xuèzhī
HUYẾT CHIDanh từ- Mỡ máu
Câu hỏi thường gặp
血脂 nghĩa là gì?
血脂 (xuèzhī) nghĩa là mỡ máu.
血脂 đọc thế nào?
血脂 đọc là xuèzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 血脂 là gì?
Âm Hán Việt của 血脂 là "huyết chi".