血脉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 血脈
血脉 nghĩa là mạch máu.
Nghĩa của 血脉
xuèmài
HUYẾT MẠCHDanh từphồn thể 血脈- Mạch máu
Thành ngữ có 血脉
- 血脉偾张 — Mạch máu phồng to
Câu hỏi thường gặp
血脉 nghĩa là gì?
血脉 (xuèmài) nghĩa là mạch máu.
血脉 đọc thế nào?
血脉 đọc là xuèmài (pinyin).
Âm Hán Việt của 血脉 là gì?
Âm Hán Việt của 血脉 là "huyết mạch".