TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行不改姓,坐不改名

xíngbùgǎixìng zuòbùgǎimíng giọng máy của trình duyệt

行不改姓,坐不改名 nghĩa là Xem 行不更名,坐不改姓 (xíngbùgēngmíng zuòbùgǎixìng).

Nghĩa của 行不改姓,坐不改名

xíngbùgǎixìng zuòbùgǎimíng

  1. Xem 行不更名,坐不改姓 (xíngbùgēngmíng zuòbùgǎixìng)

Câu hỏi thường gặp

行不改姓,坐不改名 nghĩa là gì?

行不改姓,坐不改名 (xíngbùgǎixìng zuòbùgǎimíng) nghĩa là Xem 行不更名,坐不改姓 (xíngbùgēngmíng zuòbùgǎixìng).

行不改姓,坐不改名 đọc thế nào?

行不改姓,坐不改名 đọc là xíngbùgǎixìng zuòbùgǎimíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.