TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行为主义

xíngwéizhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行為主義

Âm Hán Việt HÀNH VI CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành vi chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

行为主义 nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

Nghĩa của 行为主义

xíngwéizhǔyì

HÀNH VI CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 行為主義
  1. Chủ nghĩa hành vi

Câu hỏi thường gặp

行为主义 nghĩa là gì?

行为主义 (xíngwéizhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

行为主义 đọc thế nào?

行为主义 đọc là xíngwéizhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 行为主义 là gì?

Âm Hán Việt của 行为主义 là "hành vi chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.