TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行为数据

xíngwéishùjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行為數據

Âm Hán Việt HÀNH VI SỐ CỨ

行为数据 nghĩa là dữ liệu hành vi.

Nghĩa của 行为数据

xíngwéishùjù

HÀNH VI SỐ CỨphồn thể 行為數據
  1. Dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Câu hỏi thường gặp

行为数据 nghĩa là gì?

行为数据 (xíngwéishùjù) nghĩa là dữ liệu hành vi.

行为数据 đọc thế nào?

行为数据 đọc là xíngwéishùjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 行为数据 là gì?

Âm Hán Việt của 行为数据 là "hành vi số cứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.