TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行动主义

xíngdòngzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行動主義

Âm Hán Việt HÀNH ĐỘNG CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành động chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

行动主义 nghĩa là chủ nghĩa hành động.

Nghĩa của 行动主义

xíngdòngzhǔyì

HÀNH ĐỘNG CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 行動主義
  1. Chủ nghĩa hành động

Câu hỏi thường gặp

行动主义 nghĩa là gì?

行动主义 (xíngdòngzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa hành động.

行动主义 đọc thế nào?

行动主义 đọc là xíngdòngzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 行动主义 là gì?

Âm Hán Việt của 行动主义 là "hành động chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.