行动
Phồn thể: 行動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行动 nghĩa là hoạt động, hành động.
Nghĩa của 行动
xíngdòng
HÀNH ĐỘNGĐộng từ, Danh từ, Tính từ, Phó từphồn thể 行動- Hoạt động
- Hành động
- Di chuyển
- Di động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 行动
Đồng nghĩa
Từ ghép có 行动
Câu ví dụ với 行动
- 行动比语言更响亮。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886602
- 行动胜於雄辩。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886598
- 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
行动 nghĩa là gì?
行动 (xíngdòng) nghĩa là hoạt động, hành động.
行动 đọc thế nào?
行动 đọc là xíngdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 行动 là gì?
Âm Hán Việt của 行动 là "hành động".