TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行动

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xíngdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行動

Âm Hán Việt HÀNH ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

行动 nghĩa là hoạt động, hành động.

Nghĩa của 行动

xíngdòng

HÀNH ĐỘNGĐộng từ, Danh từ, Tính từ, Phó từphồn thể 行動
  1. Hoạt động
  2. Hành động
  3. Di chuyển
  4. Di động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 行动

Đồng nghĩa

Từ ghép có 行动

Câu ví dụ với 行动

  • 行动比语言更响亮。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886602
  • 行动胜於雄辩。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886598
  • 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

行动 nghĩa là gì?

行动 (xíngdòng) nghĩa là hoạt động, hành động.

行动 đọc thế nào?

行动 đọc là xíngdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 行动 là gì?

Âm Hán Việt của 行动 là "hành động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.