TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行动剧

xíngdòngjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行動劇

Âm Hán Việt HÀNH ĐỘNG KỊCH

行动剧 nghĩa là kịch đường phố.

Nghĩa của 行动剧

xíngdòngjù

HÀNH ĐỘNG KỊCHphồn thể 行動劇
  1. Đài Loan Kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)

Câu hỏi thường gặp

行动剧 nghĩa là gì?

行动剧 (xíngdòngjù) nghĩa là kịch đường phố.

行动剧 đọc thế nào?

行动剧 đọc là xíngdòngjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 行动剧 là gì?

Âm Hán Việt của 行动剧 là "hành động kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.