Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành động kế hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行动计划 nghĩa là kế hoạch hành động.
Nghĩa của 行动计划
xíngdòngjìhuà
HÀNH ĐỘNG KẾ HOẠCHphồn thể 行動計劃
Kế hoạch hành động
Câu hỏi thường gặp
行动计划 nghĩa là gì?
行动计划 (xíngdòngjìhuà) nghĩa là kế hoạch hành động.
行动计划 đọc thế nào?
行动计划 đọc là xíngdòngjìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 行动计划 là gì?
Âm Hán Việt của 行动计划 là "hành động kế hoạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.