行情
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
行情 nghĩa là giá thị trường, báo giá thị trường.
Nghĩa của 行情
hángqíng
HÀNG TÌNHDanh từ, Tính từ- Giá thị trường
- Báo giá thị trường
- Tình hình thị trường hiện tại
Câu hỏi thường gặp
行情 nghĩa là gì?
行情 (hángqíng) nghĩa là giá thị trường, báo giá thị trường.
行情 đọc thế nào?
行情 đọc là hángqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 行情 là gì?
Âm Hán Việt của 行情 là "hàng tình".