行政长官
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 行政長官
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành chính trưởng quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行政长官 nghĩa là trưởng đặc khu, hành chính trưởng quan.
Nghĩa của 行政长官
xíngzhèngzhǎngguān
HÀNH CHÍNH TRƯỞNG QUANDanh từphồn thể 行政長官- Trưởng đặc khu
- Hành chính trưởng quan
Câu hỏi thường gặp
行政长官 nghĩa là gì?
行政长官 (xíngzhèngzhǎngguān) nghĩa là trưởng đặc khu, hành chính trưởng quan.
行政长官 đọc thế nào?
行政长官 đọc là xíngzhèngzhǎngguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 行政长官 là gì?
Âm Hán Việt của 行政长官 là "hành chính trưởng quan".