TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行政院

Xíngzhèngyuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH CHÍNH VIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành chính viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

行政院 nghĩa là Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan.

Nghĩa của 行政院

Xíngzhèngyuàn

HÀNH CHÍNH VIỆNTên riêngtên riêng
  1. Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

行政院 nghĩa là gì?

行政院 (xíngzhèngyuàn) nghĩa là Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan.

行政院 đọc thế nào?

行政院 đọc là Xíngzhèngyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 行政院 là gì?

Âm Hán Việt của 行政院 là "hành chính viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.