TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行板

xíngbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH BẢN

行板 nghĩa là Andante.

Nghĩa của 行板

xíngbǎn

HÀNH BẢNDanh từ
  1. Andante
  2. Ở nhịp độ đi bộ

Câu hỏi thường gặp

行板 nghĩa là gì?

行板 (xíngbǎn) nghĩa là Andante.

行板 đọc thế nào?

行板 đọc là xíngbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 行板 là gì?

Âm Hán Việt của 行板 là "hành bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.