TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行间

hángjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 行間

Âm Hán Việt HÀNG GIAN

行间 nghĩa là giữa các hàng.

Nghĩa của 行间

hángjiān

HÀNG GIANDanh từphồn thể 行間
  1. Giữa các hàng

Thành ngữ có 行间

  • 字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý

Câu hỏi thường gặp

行间 nghĩa là gì?

行间 (hángjiān) nghĩa là giữa các hàng.

行间 đọc thế nào?

行间 đọc là hángjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 行间 là gì?

Âm Hán Việt của 行间 là "hàng gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.