字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
Câu hỏi thường gặp
行间 nghĩa là gì?
行间 (hángjiān) nghĩa là giữa các hàng.
行间 đọc thế nào?
行间 đọc là hángjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 行间 là gì?
Âm Hán Việt của 行间 là "hàng gian".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.