TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衍化

yǎnhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN HÓA

衍化 nghĩa là tiến hóa.

Nghĩa của 衍化

yǎnhuà

DIỄN HÓAĐộng từ
  1. Tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.)
  2. Phát triển và thay đổi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衍化

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

衍化 nghĩa là gì?

衍化 (yǎnhuà) nghĩa là tiến hóa.

衍化 đọc thế nào?

衍化 đọc là yǎnhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 衍化 là gì?

Âm Hán Việt của 衍化 là "diễn hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.