TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衍声复词

yǎnshēngfùcí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衍聲複詞

Âm Hán Việt DIỄN THANH PHỨC TỪ

衍声复词 nghĩa là Từ ghép như 玫瑰 (méiguī) hoặc 咖啡 (kāfēi), có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ.

Nghĩa của 衍声复词

yǎnshēngfùcí

DIỄN THANH PHỨC TỪphồn thể 衍聲複詞
  1. Từ ghép như 玫瑰 (méiguī) hoặc 咖啡 (kāfēi), có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ

Câu hỏi thường gặp

衍声复词 nghĩa là gì?

衍声复词 (yǎnshēngfùcí) nghĩa là Từ ghép như 玫瑰 (méiguī) hoặc 咖啡 (kāfēi), có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ.

衍声复词 đọc thế nào?

衍声复词 đọc là yǎnshēngfùcí (pinyin).

Âm Hán Việt của 衍声复词 là gì?

Âm Hán Việt của 衍声复词 là "diễn thanh phức từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.