TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衍射角

yǎnshèjiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN XẠ GIÁC

衍射角 nghĩa là góc nhiễu xạ.

Nghĩa của 衍射角

yǎnshèjiǎo

DIỄN XẠ GIÁC
  1. Góc nhiễu xạ (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

衍射角 nghĩa là gì?

衍射角 (yǎnshèjiǎo) nghĩa là góc nhiễu xạ.

衍射角 đọc thế nào?

衍射角 đọc là yǎnshèjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 衍射角 là gì?

Âm Hán Việt của 衍射角 là "diễn xạ giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.