TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衍生产品

yǎnshēngchǎnpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衍生產品

Âm Hán Việt DIỄN SINH SẢN PHẨM

衍生产品 nghĩa là sản phẩm phái sinh, phái sinh.

Nghĩa của 衍生产品

yǎnshēngchǎnpǐn

DIỄN SINH SẢN PHẨMphồn thể 衍生產品
  1. Sản phẩm phái sinh
  2. Phái sinh (trong tài chính)

Câu hỏi thường gặp

衍生产品 nghĩa là gì?

衍生产品 (yǎnshēngchǎnpǐn) nghĩa là sản phẩm phái sinh, phái sinh.

衍生产品 đọc thế nào?

衍生产品 đọc là yǎnshēngchǎnpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 衍生产品 là gì?

Âm Hán Việt của 衍生产品 là "diễn sinh sản phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.