TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衍生工具

yǎnshēnggōngjù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN SINH CÔNG CỤ

衍生工具 nghĩa là công cụ phái sinh.

Nghĩa của 衍生工具

yǎnshēnggōngjù

DIỄN SINH CÔNG CỤDanh từ
  1. Công cụ phái sinh (tài chính)

Câu hỏi thường gặp

衍生工具 nghĩa là gì?

衍生工具 (yǎnshēnggōngjù) nghĩa là công cụ phái sinh.

衍生工具 đọc thế nào?

衍生工具 đọc là yǎnshēnggōngjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 衍生工具 là gì?

Âm Hán Việt của 衍生工具 là "diễn sinh công cụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.