街头霸王 (jiētóu bàwáng) nghĩa là Loạt trò chơi Street Fighter.
街头霸王 đọc thế nào?
街头霸王 đọc là Jiētóu Bàwáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 街头霸王 là gì?
Âm Hán Việt của 街头霸王 là "nhai đầu bá vương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.