TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

街头霸王

Jiētóu Bàwáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 街頭霸王

Âm Hán Việt NHAI ĐẦU BÁ VƯƠNG

街头霸王 nghĩa là Loạt trò chơi Street Fighter.

Nghĩa của 街头霸王

Jiētóu Bàwáng

NHAI ĐẦU BÁ VƯƠNGphồn thể 街頭霸王tên riêng
  1. Loạt trò chơi Street Fighter

Câu hỏi thường gặp

街头霸王 nghĩa là gì?

街头霸王 (jiētóu bàwáng) nghĩa là Loạt trò chơi Street Fighter.

街头霸王 đọc thế nào?

街头霸王 đọc là Jiētóu Bàwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 街头霸王 là gì?

Âm Hán Việt của 街头霸王 là "nhai đầu bá vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.