TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

街旁

Jiēpáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAI BÀNG

街旁 nghĩa là Jiepang (dịch vụ mạng xã hội dựa trên định vị của Trung Quốc cho thiết bị di động, hoạt động 2010-2016).

Nghĩa của 街旁

Jiēpáng

NHAI BÀNGtên riêng
  1. Jiepang (dịch vụ mạng xã hội dựa trên định vị của Trung Quốc cho thiết bị di động, hoạt động 2010-2016)

Câu hỏi thường gặp

街旁 nghĩa là gì?

街旁 (jiēpáng) nghĩa là Jiepang (dịch vụ mạng xã hội dựa trên định vị của Trung Quốc cho thiết bị di động, hoạt động 2010-2016).

街旁 đọc thế nào?

街旁 đọc là Jiēpáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 街旁 là gì?

Âm Hán Việt của 街旁 là "nhai bàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.