Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 行 (hành) · bộ số 144Số nét: 16Mọi âm Hán Việt của chữ: vệ
衞 nghĩa là bảo vệ, phòng thủ.
Nghĩa của 衞
wèi
VỆ
Bảo vệ
Phòng thủ
Biến thể của 卫 (wèi)
Câu hỏi thường gặp
衞 nghĩa là gì?
衞 (wèi) nghĩa là bảo vệ, phòng thủ.
衞 đọc thế nào?
衞 đọc là wèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 衞 là gì?
Âm Hán Việt của 衞 là "vệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.