衣原体 nghĩa là Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào).
Nghĩa của 衣原体
yīyuántǐ
Y NGUYÊN THỂDanh từphồn thể 衣原體
Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)
Câu hỏi thường gặp
衣原体 nghĩa là gì?
衣原体 (yīyuántǐ) nghĩa là Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào).
衣原体 đọc thế nào?
衣原体 đọc là yīyuántǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 衣原体 là gì?
Âm Hán Việt của 衣原体 là "y nguyên thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.