衣领
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衣領
衣领 nghĩa là cổ áo, cổ.
Nghĩa của 衣领
yīlǐng
Danh từphồn thể 衣領- Cổ áo
- Cổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衣领
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
衣领 nghĩa là gì?
衣领 (yīlǐng) nghĩa là cổ áo, cổ.
衣领 đọc thế nào?
衣领 đọc là yīlǐng (pinyin).