TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衣领

yīlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衣領

衣领 nghĩa là cổ áo, cổ.

Nghĩa của 衣领

yīlǐng

Danh từphồn thể 衣領
  1. Cổ áo
  2. Cổ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衣领

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

衣领 nghĩa là gì?

衣领 (yīlǐng) nghĩa là cổ áo, cổ.

衣领 đọc thế nào?

衣领 đọc là yīlǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.