TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領

Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: lĩnh, lãnh, linh

领 nghĩa là dẫn, dẫn dắt, nhận, lĩnh.

Nghĩa của 领

lǐng

phồn thể 領
  1. Dẫn, dẫn dắt
  2. Nhận, lĩnh
  3. Cổ áo
  4. Cổ
  5. Dẫn dắt
  6. Nhận
  7. Lượng từ cho quần áo, chiếu, màn hình, v.v.
  8. Những ý chính

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 领

Đồng nghĩa

Từ ghép có 领

Thành ngữ có 领

  • 心领神会 — Hiểu một cách thầm lặng
  • 独领风骚 — Xuất sắc nhất
  • 提纲挈领 — Tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu
  • 心领神悟 — Hiểu một cách thầm lặng
  • 标新领异 — Mang đến cái mới (thành ngữ); hướng đi mới, sáng tạo khác biệt
  • 翘足引领 — Nhón chân và rướn cổ chờ đợi

Câu hỏi thường gặp

领 nghĩa là gì?

领 (lǐng) nghĩa là dẫn, dẫn dắt, nhận, lĩnh.

领 đọc thế nào?

领 đọc là lǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.