补充
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 補充
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bổ sung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
补充 nghĩa là bổ sung, bổ trợ.
Nghĩa của 补充
bǔchōng
BỔ SUNGĐộng từ, Tính từphồn thể 補充- Bổ sung
- Bổ trợ
- Thêm vào
Từ ghép có 补充
Câu hỏi thường gặp
补充 nghĩa là gì?
补充 (bǔchōng) nghĩa là bổ sung, bổ trợ.
补充 đọc thế nào?
补充 đọc là bǔchōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 补充 là gì?
Âm Hán Việt của 补充 là "bổ sung".