TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补充

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bǔchōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補充

Âm Hán Việt BỔ SUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bổ sung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

补充 nghĩa là bổ sung, bổ trợ.

Nghĩa của 补充

bǔchōng

BỔ SUNGĐộng từ, Tính từphồn thể 補充
  1. Bổ sung
  2. Bổ trợ
  3. Thêm vào

Từ ghép có 补充

Câu hỏi thường gặp

补充 nghĩa là gì?

补充 (bǔchōng) nghĩa là bổ sung, bổ trợ.

补充 đọc thế nào?

补充 đọc là bǔchōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 补充 là gì?

Âm Hán Việt của 补充 là "bổ sung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.