TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补充品

bǔchōngpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補充品

Âm Hán Việt BỔ SUNG PHẨM

补充品 nghĩa là mặt hàng bổ sung.

Nghĩa của 补充品

bǔchōngpǐn

BỔ SUNG PHẨMphồn thể 補充品
  1. Mặt hàng bổ sung

Câu hỏi thường gặp

补充品 nghĩa là gì?

补充品 (bǔchōngpǐn) nghĩa là mặt hàng bổ sung.

补充品 đọc thế nào?

补充品 đọc là bǔchōngpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 补充品 là gì?

Âm Hán Việt của 补充品 là "bổ sung phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.