TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补助组织

bǔzhùzǔzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補助組織

Âm Hán Việt BỔ TRỢ TỔ CHỨC

补助组织 nghĩa là tổ chức phụ trợ.

Nghĩa của 补助组织

bǔzhùzǔzhī

BỔ TRỢ TỔ CHỨCphồn thể 補助組織
  1. Tổ chức phụ trợ

Câu hỏi thường gặp

补助组织 nghĩa là gì?

补助组织 (bǔzhùzǔzhī) nghĩa là tổ chức phụ trợ.

补助组织 đọc thế nào?

补助组织 đọc là bǔzhùzǔzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 补助组织 là gì?

Âm Hán Việt của 补助组织 là "bổ trợ tổ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.