补白
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 補白
补白 nghĩa là Lấp khoảng trống (ví dụ: khoảng trống kiến thức hoặc chỗ trống trong bố cục in ấn).
Nghĩa của 补白
bǔbái
BỔ BẠCHDanh từ, Động từphồn thể 補白- Lấp khoảng trống (ví dụ: khoảng trống kiến thức hoặc chỗ trống trong bố cục in ấn)
- Thêm nhận xét bổ sung
- Phần đệm (trong báo chí hoặc tạp chí)
Câu hỏi thường gặp
补白 nghĩa là gì?
补白 (bǔbái) nghĩa là Lấp khoảng trống (ví dụ: khoảng trống kiến thức hoặc chỗ trống trong bố cục in ấn).
补白 đọc thế nào?
补白 đọc là bǔbái (pinyin).
Âm Hán Việt của 补白 là gì?
Âm Hán Việt của 补白 là "bổ bạch".