补裰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 補裰
补裰 nghĩa là vá quần áo.
Nghĩa của 补裰
bǔduō
phồn thể 補裰- Vá quần áo
Câu hỏi thường gặp
补裰 nghĩa là gì?
补裰 (bǔduō) nghĩa là vá quần áo.
补裰 đọc thế nào?
补裰 đọc là bǔduō (pinyin).
Phồn thể: 補裰
补裰 nghĩa là vá quần áo.
补裰 (bǔduō) nghĩa là vá quần áo.
补裰 đọc là bǔduō (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.