TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衰变链

shuāibiànliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衰變鏈

Âm Hán Việt SUY BIẾN LIÊN

衰变链 nghĩa là chuỗi phân rã.

Nghĩa của 衰变链

shuāibiànliàn

SUY BIẾN LIÊNphồn thể 衰變鏈
  1. Chuỗi phân rã

Câu hỏi thường gặp

衰变链 nghĩa là gì?

衰变链 (shuāibiànliàn) nghĩa là chuỗi phân rã.

衰变链 đọc thế nào?

衰变链 đọc là shuāibiànliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 衰变链 là gì?

Âm Hán Việt của 衰变链 là "suy biến liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.