TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衰退期

shuāituìqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUY THOÁI KỲ

衰退期 nghĩa là suy thoái.

Nghĩa của 衰退期

shuāituìqī

SUY THOÁI KỲ
  1. Suy thoái (trong kinh tế)

Câu hỏi thường gặp

衰退期 nghĩa là gì?

衰退期 (shuāituìqī) nghĩa là suy thoái.

衰退期 đọc thế nào?

衰退期 đọc là shuāituìqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 衰退期 là gì?

Âm Hán Việt của 衰退期 là "suy thoái kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.