TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衰退

shuāituì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUY THOÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “suy thoái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

衰退 nghĩa là suy thoái, giảm.

Nghĩa của 衰退

shuāituì

SUY THOÁIĐộng từ, Danh từ
  1. Suy thoái
  2. Giảm
  3. Sụt giảm
  4. Chững lại
  5. Sự suy thoái
  6. Suy thoái (trong kinh tế)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衰退

Đồng nghĩa

Từ ghép có 衰退

Câu hỏi thường gặp

衰退 nghĩa là gì?

衰退 (shuāituì) nghĩa là suy thoái, giảm.

衰退 đọc thế nào?

衰退 đọc là shuāituì (pinyin).

Âm Hán Việt của 衰退 là gì?

Âm Hán Việt của 衰退 là "suy thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.