TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

袁咏仪

Yuán Yǒngyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 袁詠儀

袁咏仪 nghĩa là Anita Yuen (1971-), nữ diễn viên Hồng Kông.

Nghĩa của 袁咏仪

Yuán Yǒngyí

phồn thể 袁詠儀tên riêng
  1. Anita Yuen (1971-), nữ diễn viên Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

袁咏仪 nghĩa là gì?

袁咏仪 (yuán yǒngyí) nghĩa là Anita Yuen (1971-), nữ diễn viên Hồng Kông.

袁咏仪 đọc thế nào?

袁咏仪 đọc là Yuán Yǒngyí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.