TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

袋熊

dàixióng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HÙNG

袋熊 nghĩa là gấu túi wombat.

Nghĩa của 袋熊

dàixióng

ĐẠI HÙNGDanh từ
  1. Gấu túi wombat (động vật có túi Úc)

Từ ghép có 袋熊

Câu hỏi thường gặp

袋熊 nghĩa là gì?

袋熊 (dàixióng) nghĩa là gấu túi wombat.

袋熊 đọc thế nào?

袋熊 đọc là dàixióng (pinyin).

Âm Hán Việt của 袋熊 là gì?

Âm Hán Việt của 袋熊 là "đại hùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.