袋子
giọng máy của trình duyệt
袋子 nghĩa là túi.
Nghĩa của 袋子
dàizi
ĐẠI TỬDanh từ- Túi
Từ ghép có 袋子
Câu ví dụ với 袋子
- 这个袋子裡是什么? Trong túi này có gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825906
- 她在她的袋子裡装满了苹果。 Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #849821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
袋子 nghĩa là gì?
袋子 (dàizi) nghĩa là túi.
袋子 đọc thế nào?
袋子 đọc là dàizi (pinyin).
Âm Hán Việt của 袋子 là gì?
Âm Hán Việt của 袋子 là "đại tử".