袖箍
giọng máy của trình duyệt
袖箍 nghĩa là băng tay.
Nghĩa của 袖箍
xiùgū
TỤ CÔDanh từ- Băng tay
Câu hỏi thường gặp
袖箍 nghĩa là gì?
袖箍 (xiùgū) nghĩa là băng tay.
袖箍 đọc thế nào?
袖箍 đọc là xiùgū (pinyin).
Âm Hán Việt của 袖箍 là gì?
Âm Hán Việt của 袖箍 là "tụ cô".