TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

被墙

bèiqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 被牆

Âm Hán Việt BỊ TƯỜNG

被墙 nghĩa là bị chặn.

Nghĩa của 被墙

bèiqiáng

BỊ TƯỜNGĐộng từphồn thể 被牆
  1. tiếng lóng, về một trang web Bị chặn

Câu hỏi thường gặp

被墙 nghĩa là gì?

被墙 (bèiqiáng) nghĩa là bị chặn.

被墙 đọc thế nào?

被墙 đọc là bèiqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 被墙 là gì?

Âm Hán Việt của 被墙 là "bị tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.