被执行人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 被執行人
被执行人 nghĩa là Người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó).
Nghĩa của 被执行人
bèizhíxíngrén
BỊ CHẤP HÀNH NHÂNphồn thể 被執行人- pháp luật Người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó)
Câu hỏi thường gặp
被执行人 nghĩa là gì?
被执行人 (bèizhíxíngrén) nghĩa là Người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó).
被执行人 đọc thế nào?
被执行人 đọc là bèizhíxíngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 被执行人 là gì?
Âm Hán Việt của 被执行人 là "bị chấp hành nhân".